Khi bắt đầu triển khai NAS Synology cho doanh nghiệp, một trong những câu hỏi thường gặp là: Nên chọn NAS 2 Bay hay 4 Bay?
Nếu nhu cầu lưu trữ chưa lớn, NAS 2 Bay có lợi thế về chi phí đầu tư ban đầu và đáp ứng tốt nhiều nhu cầu lưu trữ, chia sẻ dữ liệu cơ bản. Trong khi đó, NAS 4 Bay cung cấp nhiều không gian hơn để mở rộng dung lượng, đồng thời có thêm lựa chọn RAID phù hợp với hệ thống dữ liệu lớn hơn.
Tuy nhiên, số lượng khay ổ đĩa không phải tiêu chí duy nhất. Để lựa chọn phù hợp, doanh nghiệp cần xem xét dung lượng dữ liệu hiện tại, tốc độ tăng trưởng dữ liệu, số lượng người dùng, yêu cầu dự phòng và kế hoạch sử dụng trong vài năm tới.

“Bay” có thể hiểu đơn giản là khay lắp ổ đĩa trên NAS.
NAS 2 Bay có hai khay ổ đĩa, trong khi NAS 4 Bay có bốn khay. Tùy từng model, các khay này có thể hỗ trợ HDD hoặc SSD tương thích.
Ví dụ, Synology DS223 có 2 khay SATA, hỗ trợ HDD 3.5 inch hoặc SSD SATA 2.5 inch. Trong khi Synology DS925+ có 4 khay SATA và thêm 2 khe M.2 NVMe.
Việc có nhiều khay hơn không đơn thuần chỉ để lắp nhiều ổ cứng. Nó còn ảnh hưởng đến:
Tổng dung lượng có thể triển khai.
Phương án RAID.
Khả năng mở rộng trong tương lai.
Mức độ linh hoạt khi phân bổ dung lượng và dự phòng.
| Tiêu chí | NAS 2 Bay | NAS 4 Bay |
|---|---|---|
| Số khay ổ đĩa | 2 | 4 |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Khả năng mở rộng dung lượng | Hạn chế hơn | Linh hoạt hơn |
| RAID | Phụ thuộc model, thường có SHR/RAID 1 | Có nhiều lựa chọn hơn tùy model |
| Nhu cầu dữ liệu | Nhỏ đến vừa | Vừa đến lớn |
| Khả năng tăng dung lượng lâu dài | Thấp hơn | Tốt hơn |
| Phù hợp | Nhóm nhỏ, văn phòng ít dữ liệu | Doanh nghiệp có dữ liệu tăng nhanh hoặc cần nhiều lựa chọn lưu trữ |
Các tính năng cụ thể vẫn phụ thuộc từng model NAS. Doanh nghiệp nên kiểm tra thông số chính thức của thiết bị trước khi lựa chọn.
NAS 2 Bay phù hợp khi doanh nghiệp có quy mô nhỏ hoặc nhu cầu lưu trữ chưa quá lớn.

Một số trường hợp có thể cân nhắc gồm:
Nếu nhu cầu chủ yếu là tập trung các tài liệu Word, Excel, PDF, hợp đồng, báo giá, tài liệu kế toán hoặc dữ liệu làm việc chung, NAS 2 Bay có thể đáp ứng tốt nếu dung lượng được tính toán phù hợp.
Thay vì dữ liệu nằm rải rác trên từng máy tính, doanh nghiệp có thể tập trung dữ liệu trên NAS và thiết lập quyền truy cập theo người dùng hoặc thư mục.
Với hai ổ đĩa, doanh nghiệp có thể sử dụng RAID 1 để lưu dữ liệu giống nhau trên các ổ. Khi một ổ gặp sự cố, hệ thống vẫn có thể tiếp tục truy cập dữ liệu từ ổ còn lại trong khi thay thế ổ lỗi.
Synology cũng cung cấp Synology Hybrid RAID (SHR). Với hai ổ trở lên, SHR có thể cung cấp khả năng dự phòng một ổ và được thiết kế để đơn giản hóa việc quản lý RAID.
Ví dụ với 2 HDD 8TB chạy RAID 1, dung lượng khả dụng về nguyên tắc sẽ tương đương dung lượng của ổ nhỏ nhất, tức khoảng 8TB trước khi tính các phần dung lượng dành cho hệ thống và hệ thống tập tin.
NAS 2 Bay chỉ cần hai ổ đĩa để triển khai một cấu hình RAID 1 cơ bản. Vì vậy, chi phí thiết bị và HDD ban đầu thường dễ tiếp cận hơn so với hệ thống 4 Bay lắp đầy ổ.
Đây có thể là lựa chọn hợp lý cho doanh nghiệp mới bắt đầu chuyển từ lưu trữ trên PC hoặc ổ cứng ngoài sang lưu trữ tập trung.
Điểm hạn chế lớn nhất của NAS 2 Bay là khả năng mở rộng dung lượng.
Khi hai khay đã được sử dụng hết, doanh nghiệp không thể đơn giản lắp thêm ổ thứ ba vào thiết bị. Việc tăng dung lượng có thể yêu cầu thay các HDD hiện tại bằng ổ dung lượng lớn hơn hoặc chuyển sang NAS nhiều Bay hơn.
Ngoài ra, với NAS 2 Bay, các lựa chọn RAID cũng hạn chế hơn.
Ví dụ, Synology DS223 hỗ trợ SHR, Basic, JBOD, RAID 0 và RAID 1 nhưng không hỗ trợ RAID 5, bởi RAID 5 yêu cầu tối thiểu ba ổ đĩa.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ tính dung lượng đang sử dụng hôm nay mà cần dự kiến lượng dữ liệu có thể tăng trong vài năm tiếp theo.
NAS 4 Bay đáng cân nhắc khi doanh nghiệp có lượng dữ liệu lớn hơn hoặc muốn có dư địa mở rộng lâu dài.
Một NAS 4 Bay không bắt buộc phải lắp đủ bốn HDD ngay từ đầu.
Tùy cấu hình RAID và model, doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống dựa trên nhu cầu hiện tại và lên kế hoạch mở rộng sau này.
Điều này đặc biệt hữu ích với doanh nghiệp có:
File thiết kế.
Hình ảnh và video.
Hồ sơ dự án.
Dữ liệu dùng chung giữa nhiều phòng ban.
File backup từ nhiều máy tính.
Dữ liệu phát sinh thường xuyên.
Đây là một lợi thế đáng chú ý của hệ thống nhiều khay.
RAID 5 yêu cầu tối thiểu 3 ổ đĩa và có thể chịu lỗi một ổ. Dung lượng khả dụng về lý thuyết tương đương (N - 1) × dung lượng ổ nhỏ nhất.
RAID 6 yêu cầu tối thiểu 4 ổ đĩa và có khả năng chịu lỗi hai ổ, đổi lại dung lượng dành cho dự phòng lớn hơn.
Các model 4 Bay như Synology DS925+ hỗ trợ SHR, Basic, JBOD, RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 6 và RAID 10.
Doanh nghiệp vì vậy có nhiều lựa chọn hơn để cân bằng giữa dung lượng khả dụng, mức độ dự phòng và hiệu năng.
Giả sử doanh nghiệp hiện chỉ cần khoảng 4–6TB nhưng dữ liệu tăng đều mỗi năm.
NAS 2 Bay có thể đủ ở thời điểm hiện tại. Tuy nhiên, nếu dự kiến sau vài năm nhu cầu tăng lên 10TB, 15TB hoặc hơn, việc lựa chọn NAS 4 Bay ngay từ đầu có thể tạo dư địa mở rộng tốt hơn.
Điều này đặc biệt quan trọng khi NAS trở thành nơi lưu trữ dữ liệu dùng chung của nhiều phòng ban.

Giả sử doanh nghiệp sử dụng các HDD cùng dung lượng 8TB:
2 × 8TB chạy RAID 1
Dung lượng khả dụng về lý thuyết: khoảng 8TB.
Một ổ được sử dụng để duy trì bản sao dữ liệu.
4 × 8TB chạy RAID 5
Dung lượng khả dụng về lý thuyết: khoảng 24TB.
Hệ thống vẫn có khả năng chịu lỗi một ổ.
4 × 8TB chạy RAID 6
Dung lượng khả dụng về lý thuyết: khoảng 16TB.
Đổi lại, hệ thống có thể chịu lỗi đồng thời hai ổ.
Dung lượng thực tế hiển thị sẽ thấp hơn các con số lý thuyết do cách tính dung lượng của ổ đĩa, hệ thống tập tin và metadata của hệ thống.
Ví dụ trên cho thấy số lượng Bay ảnh hưởng khá lớn đến cách doanh nghiệp cân bằng giữa dung lượng và khả năng dự phòng.
Không nhất thiết.
Đây cũng là một lý do doanh nghiệp có thể cân nhắc NAS 4 Bay ngay cả khi nhu cầu hiện tại chưa quá lớn.
Thay vì chỉ tính:
“Hiện tại chúng tôi cần bao nhiêu TB?”
nên tính thêm:
“Trong 3–5 năm tới lượng dữ liệu có thể tăng đến mức nào?”
Nếu dữ liệu tăng nhanh, mua NAS 4 Bay nhưng triển khai số ổ phù hợp ở giai đoạn đầu có thể mang lại dư địa mở rộng tốt hơn.
Tuy nhiên, khả năng thêm ổ, mở rộng storage pool và chuyển đổi RAID phụ thuộc vào loại RAID và model NAS cụ thể. Cần xác định phương án ngay từ đầu thay vì mặc định mọi cấu hình đều có thể mở rộng giống nhau.
Số nhân viên là một tiêu chí tham khảo, nhưng không nên chọn NAS chỉ dựa trên số người dùng.
Hai doanh nghiệp cùng có 20 nhân viên có thể có nhu cầu lưu trữ hoàn toàn khác nhau.
Một công ty chủ yếu sử dụng Word, Excel và PDF có thể phát sinh ít dữ liệu.
Trong khi đó, một công ty thiết kế có 10 nhân viên nhưng thường xuyên làm việc với file Photoshop, CAD, hình ảnh hoặc video có thể cần dung lượng và hiệu năng cao hơn nhiều.
Do đó, khi lựa chọn NAS nên xem xét đồng thời:
Số người dùng + loại dữ liệu + dung lượng hiện tại + tốc độ tăng dữ liệu + nhu cầu backup + yêu cầu truy cập.
Trước khi mua NAS, doanh nghiệp có thể xác định:
1. Hiện tại có bao nhiêu TB dữ liệu?
Không chỉ tính file đang sử dụng mà cần bao gồm dữ liệu dự kiến chuyển lên NAS.
2. Mỗi năm dữ liệu tăng khoảng bao nhiêu?
Đây là yếu tố giúp tránh chọn thiết bị vừa đủ cho hiện tại nhưng nhanh chóng thiếu dung lượng.
3. Dữ liệu chủ yếu là gì?
Tài liệu Office, hình ảnh, video, dữ liệu dự án hay backup máy tính?
4. Muốn sử dụng RAID nào?
RAID 1, RAID 5, RAID 6 hay SHR sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến số ổ cần thiết và dung lượng khả dụng.
5. NAS dự kiến sử dụng trong bao lâu?
Nếu dự kiến sử dụng 3–5 năm, nên để một khoảng dung lượng và khả năng mở rộng thay vì chỉ tính vừa đủ cho nhu cầu hiện tại.
| Nhu cầu | Có thể cân nhắc |
|---|---|
| Văn phòng nhỏ, dữ liệu chủ yếu là tài liệu | NAS 2 Bay |
| Lưu trữ tập trung cơ bản | NAS 2 Bay |
| Muốn RAID 1/SHR với 2 HDD | NAS 2 Bay |
| Dữ liệu tăng nhanh | NAS 4 Bay |
| Cần RAID 5/6 | NAS từ 4 Bay phù hợp |
| Nhiều phòng ban cùng lưu dữ liệu | Cân nhắc NAS 4 Bay |
| File hình ảnh/video/dự án dung lượng lớn | Cân nhắc NAS 4 Bay hoặc cao hơn |
| Muốn có dư địa mở rộng lâu dài | NAS 4 Bay |
Bảng trên mang tính định hướng. Model NAS cụ thể vẫn cần được lựa chọn dựa trên dung lượng, số người dùng, hiệu năng và ứng dụng thực tế.
Một điểm rất quan trọng khi triển khai NAS là RAID không phải Backup.
RAID có thể giúp hệ thống tiếp tục hoạt động khi một hoặc một số ổ đĩa gặp lỗi tùy cấu hình, nhưng không bảo vệ doanh nghiệp khỏi mọi tình huống như:
Người dùng xóa nhầm dữ liệu.
File bị ghi đè.
Phần mềm độc hại.
NAS bị hư hỏng nghiêm trọng.
Mất thiết bị.
Sự cố vật lý tại địa điểm đặt NAS.
Vì vậy, dữ liệu quan trọng vẫn nên có bản sao lưu độc lập, chẳng hạn sang ổ lưu trữ ngoài, NAS khác hoặc dịch vụ cloud phù hợp.
Không có lựa chọn tốt nhất cho tất cả doanh nghiệp.
NAS 2 Bay phù hợp khi nhu cầu lưu trữ ở mức vừa phải, muốn triển khai hệ thống tập trung với chi phí ban đầu hợp lý và RAID 1/SHR đã đáp ứng yêu cầu.
NAS 4 Bay phù hợp hơn khi dữ liệu tăng nhanh, cần dung lượng lớn, muốn sử dụng RAID 5/6 hoặc cần nhiều dư địa mở rộng trong tương lai.
Thay vì chỉ hỏi “2 Bay hay 4 Bay?”, doanh nghiệp nên bắt đầu bằng ba câu hỏi:
Hiện có bao nhiêu dữ liệu? → Mỗi năm tăng bao nhiêu? → Muốn hệ thống đáp ứng trong bao nhiêu năm?
Từ đó mới xác định số Bay, dung lượng HDD và RAID phù hợp.
Thiên An cung cấp các dòng NAS Synology và HDD dành cho NAS, phù hợp từ nhu cầu lưu trữ văn phòng nhỏ đến hệ thống dữ liệu doanh nghiệp. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn lựa chọn NAS, số lượng ổ và dung lượng theo nhu cầu sử dụng thực tế.