| Tên sản phẩm |
Thiết bị lưu trữ mạng NAS Synology DiskStation DS425+ |
| Mã sản phẩm (Model) |
DS425+ |
| Bộ vi xử lý (CPU) |
Intel Celeron J4125 (4 nhân, 4 luồng, xung nhịp 2.0 GHz, burst up to 2.7 GHz, 64-bit) |
| Bộ nhớ RAM |
2 GB DDR4 non-ECC (Onboard 2 GB + 1 khe cắm mở rộng, nâng cấp tối đa 6 GB) |
| Số khay ổ đĩa |
4 khay (Hỗ trợ dung lượng lưu trữ tối đa lên đến 108TB) |
| Loại ổ đĩa tương thích |
3.5" SATA HDD, 2.5" SATA HDD, 2.5" SATA SSD (Chưa bao gồm ổ cứng) |
| Khe cắm M.2 NVMe SSD |
2 khe M.2 2280 NVMe (Hỗ trợ tạo bộ nhớ đệm SSD Cache) |
| Cổng kết nối mạng LAN |
1 × RJ-45 2.5GbE và 1 × RJ-45 1GbE |
| Cổng giao tiếp ngoại vi |
2 × USB 3.2 Gen 1 (USB 3.0) |
| Cấu hình RAID hỗ trợ |
Synology Hybrid RAID (SHR), Basic, JBOD, RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 10 |
| Khả năng chuyển đổi & mở rộng RAID |
• Chuyển đổi RAID: Basic sang RAID 1, Basic sang RAID 5, RAID 1 sang RAID 5, RAID 5 sang RAID 6 • Mở rộng dung lượng với ổ đĩa lớn hơn: SHR, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 10 • Mở rộng volume khi thêm ổ đĩa: SHR, JBOD, RAID 5 • Hỗ trợ Hot Spare: SHR, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 10 |
| Dịch vụ tệp tin (File Services) |
• Giao thức hỗ trợ: SMB/CIFS, AFP, NFS, FTP, WebDAV • Số kết nối đồng thời: 1.000 (Lên tới 2.000 khi nâng cấp tối đa RAM) |
| Quản lý tài khoản & thư mục |
• Tài khoản người dùng tối đa: 2.048 | Nhóm người dùng (Group): 256 • Thư mục chia sẻ (Shared Folder) tối đa: 512 | Thư mục đồng bộ (Sync): 16 |
| Ứng dụng tích hợp nâng cao |
• Media Server (DLNA): Có (hỗ trợ chuyển mã và phát video 4K) • Giám sát IP Camera: Sẵn 2 license miễn phí (Mở rộng tối đa 40 camera) • VPN Server: Có (Tối đa 30 kết nối) |
| Kích thước & Trọng lượng |
166 × 199 × 223 mm | Trọng lượng: 2.18 kg |